- 1Booth triển lãm tiêu chuẩn và booth tự dựng: Phân biệt 2 hình thức phổ biến
- 2Kệ Gondola Display trong thiết kế booth: Tiêu chuẩn kích thước và ứng dụng
- 3Quy trình sản xuất booth triển lãm: 7 bước từ brief đến nghiệm thu
- 4So sánh 3 nhóm vật liệu thi công booth: MDF, nhôm Alu và nhựa Formex
- 5Bóc tách chi phí sản xuất booth triển lãm theo 3 quy mô
- 6Đo lường ROI booth triển lãm: 4 chỉ số doanh nghiệp cần theo dõi
- 73 công nghệ nâng cấp trải nghiệm booth triển lãm 2026
- 8Làm sao chọn đúng đơn vị sản xuất booth triển lãm?
- 9Câu hỏi thường gặp về booth triển lãm
- 9.1Chi phí sản xuất booth triển lãm là bao nhiêu?
- 9.2Có những loại booth quảng cáo nào phổ biến?
- 9.3Thời gian sản xuất booth triển lãm mất bao lâu?
- 9.4Khi nào nên thuê agency thay vì tự dựng booth?
- 9.5Booth triển lãm có tái sử dụng được không?
- 10Tìm hiểu thêm về POSM và tổ chức triển lãm
Bốn giờ chiều trước ngày khai mạc, sảnh triển lãm ở SECC đặc mùi sơn và tiếng khoan. Gian bên trái đang cân chỉnh từng tấm graphic, gian bên phải vẫn ngóng chuyến xe chở vật liệu kẹt đâu đó trên đường. Đứng giữa cảnh đó một lần, bạn sẽ hiểu vì sao booth không còn là vách ngăn trưng bày. Nó là điểm chạm thương hiệu trực tiếp, nơi bạn gặp mặt những người cầm quyền duyệt ngân sách, và cũng là nơi mọi sai sót phơi ra trước mắt khách. Các triển lãm thương mại tại SECC và BITEC liên tục kín gian hàng mỗi quý, đủ thấy doanh nghiệp vẫn đặt cược lớn vào kênh này.
Booth 2026 cũng đã khác hẳn so với 3 năm trước. Vật liệu bền vững thay thế dần nhựa Formex dùng một lần. LED Video Wall thế chỗ backdrop Hiflex tĩnh. WebAR cho phép khách trải nghiệm sản phẩm 3D ngay tại gian hàng mà không cần tải app. Làm booth bây giờ vừa là bài toán thi công, vừa là bài toán trải nghiệm.
Từ những lần dựng booth hội nghị tại SECC đến đợt triển khai POSM đồng loạt cho chuỗi 200 cửa hàng WinMart, chúng tôi gom lại trong bài này những gì bạn cần nắm về sản xuất booth triển lãm 2026:
Phân biệt booth tiêu chuẩn và booth tự dựng, chọn loại phù hợp ngân sách
So sánh 3 nhóm vật liệu thi công: MDF, nhôm Alu, nhựa Formex trên giá/m2
Kiểm soát quy trình 7 bước từ brief đến nghiệm thu, tránh trễ deadline bàn giao
Bóc tách chi phí theo 3 quy mô (15 triệu đến hơn 500 triệu VND)
Đo lường ROI booth bằng 4 chỉ số: Cost Per Lead, Dwell Time, Brand Recall, O2O Attribution
Booth triển lãm tiêu chuẩn và booth tự dựng: Phân biệt 2 hình thức phổ biến

Booth triển lãm tiêu chuẩn và booth tự dựng: Phân biệt 2 hình thức phổ biến
Buổi khảo sát nào chúng tôi cũng nghe một câu quen thuộc, đại loại là gian bên cạnh làm booth hai tầng, mình có nên chơi lớn theo không. Trước khi bàn chuyện lớn hay nhỏ, bạn cần xác định rõ hình thức booth phù hợp đã, vì khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ tùy biến và ngân sách.
Booth tiêu chuẩn (standard shell scheme) là gian hàng do ban tổ chức triển lãm cung cấp sẵn. Cấu trúc gồm khung nhôm Octanorm hoặc Maxima, vách trắng, bảng tên công ty và chiếu sáng cơ bản. Diện tích phổ biến: 9m2, 18m2, 27m2. Chi phí thuê tại SECC dao động 25 đến 40 triệu VND/9m2 tùy vị trí và loại hình. Phù hợp doanh nghiệp lần đầu tham gia triển lãm hoặc ngân sách hạn chế.
Booth tự dựng (custom-built) là gian hàng thiết kế riêng 100%. Không dùng khung tiêu chuẩn, cho phép tùy biến chiều cao, hình dáng, vật liệu, hệ thống điện và ánh sáng. Chi phí phổ biến tại thị trường Việt Nam từ 50 đến hơn 200 triệu VND tùy diện tích và mức độ phức tạp. Phù hợp doanh nghiệp cần brand identity nổi bật giữa hàng trăm gian hàng.
Bảng so sánh 2 hình thức booth theo 5 tiêu chí:
Tiêu chí | Booth tiêu chuẩn | Booth tự dựng (Custom) |
|---|---|---|
Mức tùy biến | Thấp (chỉ thay đổi graphic panel) | Cao (thiết kế tự do 100%) |
Chi phí | 25 đến 40 triệu VND/9m2 | 50 đến hơn 200 triệu VND |
Thời gian thi công | 1 đến 2 ngày | 15 đến 25 ngày (cả sản xuất) |
Tái sử dụng | Không (trả lại BTC) | Có (nếu dùng khung nhôm Alu) |
Giấy phép thi công | Không cần | Cần nộp hồ sơ cho BTC |
Quan điểm của chúng tôi khá thẳng. Nếu bạn tham gia 1 đến 2 triển lãm mỗi năm với ngân sách dưới 50 triệu thì booth tiêu chuẩn là lựa chọn hợp lý. Còn nếu mục tiêu là thu lead B2B hoặc ra mắt sản phẩm mới thì booth tự dựng mang lại lợi thế rõ ràng, vì bạn kiểm soát được trải nghiệm khách tham quan từ lối vào, khu trưng bày đến điểm tư vấn.
Dù chọn hình thức nào, phần vỏ gian hàng cũng mới là một nửa câu chuyện. Thứ giữ chân khách lâu hơn lại nằm ở hệ trưng bày bên trong.
Kệ Gondola Display trong thiết kế booth: Tiêu chuẩn kích thước và ứng dụng

Kệ Gondola Display trong thiết kế booth: Tiêu chuẩn kích thước và ứng dụng
Gondola Display Shelving thuộc nhóm hệ kệ bán lẻ được dùng nhiều nhất trong ngành. Đây là hệ thống kệ trưng bày nhiều tầng, có thể lắp dạng hai mặt (double-sided) hoặc một mặt áp tường (wall unit), xuất hiện thường xuyên trong siêu thị và gian hàng triển lãm.
Kích thước mặt kệ 48-inch (khoảng 122 cm) là một tiêu chuẩn phổ biến. So với loại 36-inch, kệ 48-inch giúp giảm số lượng cột trụ cho cùng chiều dài trưng bày. Với gian hàng 18m2, ít cột trụ đồng nghĩa ít vật liệu và không gian di chuyển thoáng hơn cho khách tham quan.
3 ứng dụng chính của Gondola trong booth triển lãm:
Trưng bày sản phẩm FMCG: kệ nhiều tầng cho phép xếp 30 đến 50 SKU trên diện tích 1.2m ngang, phù hợp ngành hàng tiêu dùng nhanh tại trade show
Tích hợp với vách booth tự dựng: Gondola wall unit gắn sát vách tạo hệ thống trưng bày liền mạch, không chiếm thêm diện tích sàn
Module lắp ghép tái sử dụng: khung thép sơn tĩnh điện hoặc nhôm, tháo lắp trong 30 phút, mang đi 3 đến 5 triển lãm mà không hư hỏng
Ngược lại, có ba trường hợp chúng tôi thường khuyên bỏ Gondola ra khỏi bản vẽ. Booth diện tích dưới 9m2, vì kệ chiếm quá nhiều không gian. Booth chỉ cần khu tiếp khách và tư vấn, không trưng bày sản phẩm vật lý. Và booth ngành dịch vụ như tài chính, bảo hiểm, phần mềm.
Kệ trưng bày là phần nội thất của gian hàng. Muốn phần nội thất đó đứng đúng chỗ, đúng ngày khai mạc, bạn cần nắm được quy trình sản xuất từ đầu đến cuối.
Quy trình sản xuất booth triển lãm: 7 bước từ brief đến nghiệm thu

Quy trình sản xuất booth triển lãm: 7 bước từ brief đến nghiệm thu
Sản xuất booth custom từ brief đến lắp đặt hoàn thiện mất trung bình 15 đến 25 ngày cho gian hàng 18 đến 36m2. Quy trình gồm 7 bước, mỗi bước có deliverable và mốc thời gian cụ thể.
Bước 1: Nhận brief và khảo sát mặt bằng (2 đến 3 ngày)
Agency nhận brief từ client gồm mục tiêu tham gia triển lãm, ngân sách, số lượng sản phẩm trưng bày, yêu cầu khu vực tiếp khách. Sau đó khảo sát Floor Plan của triển lãm: xác định vị trí gian hàng, diện tích, giới hạn chiều cao (thường 3.5m đến 4m tại SECC), điểm cấp điện, hướng lối đi chính. Deliverable: bản tóm tắt yêu cầu kỹ thuật.
Bước 2: Thiết kế phối cảnh 3D (5 đến 7 ngày)
Đội thiết kế tạo bản vẽ perspective 3D, mặt cắt ngang, mặt bằng, và bảng vật liệu chi tiết. Client nhận file render để duyệt hình dáng tổng thể, vị trí logo, màu sắc, khu vực chức năng. Booth 18m2 cần khoảng 5 ngày. Booth 36m2 trở lên cần 7 ngày.
Bước 3: Duyệt thiết kế và chốt vật liệu (2 đến 3 ngày)
Client review, chỉnh sửa tối đa 2 vòng. Sau vòng cuối, 2 bên ký xác nhận thiết kế và bảng vật liệu. Thay đổi sau bước này đều phát sinh chi phí. Đây là mốc quan trọng nhất trong cả quy trình.
Bước 4: Sản xuất tại xưởng (7 đến 14 ngày)
Gia công cấu kiện: cắt CNC, dán veneer hoặc phủ Melamine, sơn hoàn thiện, lắp ráp thử tại xưởng. Mỗi cấu kiện được đánh số để thuận tiện lắp đặt tại venue.
Chuyện đánh số nghe thì nhỏ nhưng cứu cả tiến độ lắp đặt. Trong dự án triển khai POSM cho Meat Deli tại 200 cửa hàng WinMart toàn quốc, A.M Agency áp dụng đúng nguyên tắc này ở quy mô lớn hơn nhiều: sản xuất tập trung, kiểm tra chất lượng trước khi xuất kho, đóng gói theo mã cửa hàng kèm hướng dẫn lắp đặt bằng hình ảnh. Khi số lượng cấu kiện lớn, chính hệ thống đánh số và phân loại theo mã địa điểm giữ cho chất lượng đồng nhất trên cả trăm điểm triển khai.
Bước 4 chiếm nhiều thời gian nhất. Rủi ro phổ biến gồm vật liệu nhập trễ, bề mặt sơn chưa đạt chuẩn màu, hoặc thay đổi thiết kế phút cuối.
Bước 5: Xin giấy phép thi công triển lãm (song song bước 4)
Nộp hồ sơ cho ban tổ chức gồm bản vẽ kỹ thuật, mặt cắt, xác nhận an toàn điện, phòng cháy chữa cháy. Tại SECC, hồ sơ cần nộp trước ngày thi công ít nhất 7 ngày. Booth vượt chiều cao 3.5m hoặc có kết cấu treo cần bổ sung chứng nhận kỹ sư kết cấu.
Bước 6: Vận chuyển và lắp đặt tại venue (2 đến 3 ngày)
Đội thi công 4 đến 8 người cho booth 18m2. Vận chuyển cấu kiện theo đúng danh sách đánh số. Trình tự: lắp khung trước, vách sau, rồi hệ thống điện và ánh sáng, cuối cùng là graphic và POSM trưng bày.
Bước 7: Nghiệm thu và bàn giao (0.5 ngày)
Checklist nghiệm thu 15 hạng mục: cấu trúc vững chắc, hệ thống điện hoạt động, ánh sáng đúng lux, vị trí logo đúng brand guideline, khu vực trưng bày đúng layout, vệ sinh sạch sẽ. Chụp ảnh nghiệm thu trước và sau khi lắp. Bộ hồ sơ ảnh này là thứ cứu bạn khi có tranh cãi phát sinh sau sự kiện, vì mọi hạng mục đều có bằng chứng ghi nhận tại chỗ.
Mốc hay bị trễ nhất là bước 4, do thay đổi thiết kế muộn hoặc vật liệu không sẵn kho. Giải pháp là chốt thiết kế dứt khoát ở bước 3 và đặt vật liệu song song với quá trình duyệt. Mà nói đến vật liệu thì đây cũng chính là thứ quyết định cả tiến độ lẫn phần lớn chi phí của gian hàng.
So sánh 3 nhóm vật liệu thi công booth: MDF, nhôm Alu và nhựa Formex

So sánh 3 nhóm vật liệu thi công booth: MDF, nhôm Alu và nhựa Formex
Gỗ MDF phủ Melamine chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cấu kiện booth tại các triển lãm SECC. Chi phí phụ thuộc vào độ dày (9mm, 12mm, 18mm), lớp phủ (Melamine tiêu chuẩn hoặc Laminate cao cấp) và biến động giá vật tư tại thời điểm sản xuất. MDF cho bề mặt phẳng, dễ sơn, dễ dán graphic. Đổi lại tấm MDF nặng, và chỉ tái sử dụng được 1 đến 2 lần.
Nhôm Alu (Aluminium profile) nhẹ hơn MDF khoảng 40%, tháo lắp nhanh hơn 2 giờ cho booth 18m2. Chi phí cao gấp 1.8 lần MDF, nhưng bù lại khung nhôm tái sử dụng được 5 đến 10 lần. Phù hợp khi doanh nghiệp tham gia 3 triển lãm/năm trở lên, vì chi phí phân bổ sẽ thấp hơn MDF từ triển lãm thứ 3.
Nhựa Formex (tấm PVC foam, còn gọi là Format hoặc Fomex) là vật liệu có giá thấp nhất trong ba nhóm. Nhẹ, dễ cắt, dễ in trực tiếp. Nhược điểm là kém bền, dễ cong vênh, chỉ phù hợp sự kiện 1 đến 3 ngày rồi bỏ.
Bảng so sánh chi tiết 3 nhóm vật liệu:
Tiêu chí | MDF phủ Melamine | Nhôm Alu | Nhựa Formex |
|---|---|---|---|
Giá thành | Chi phí vừa phải, phụ thuộc độ dày và phủ | Gấp 1.8 lần MDF | Thấp nhất trong 3 nhóm |
Trọng lượng | Nặng (12 đến 18 kg/m2 tùy độ dày) | Nhẹ hơn MDF 40% | Nhẹ nhất (2 đến 3 kg/m2) |
Tái sử dụng | 1 đến 2 lần | 5 đến 10 lần | 1 lần |
Chịu ẩm | Trung bình (cần phủ Melamine) | Cao | Thấp (cong vênh khi ẩm) |
Thời gian gia công | 7 đến 10 ngày | 5 đến 7 ngày (lắp ghép) | 2 đến 3 ngày |
Thẩm mỹ hoàn thiện | Cao (phẳng, dán graphic đẹp) | Trung bình (cần vỏ bọc) | Thấp (bề mặt nhựa) |
Tái chế | Khó (keo + phủ nhựa) | Dễ (nhôm tái chế 100%) | Khó (nhựa PVC) |
Xu hướng 2026: ngày càng nhiều nhà tổ chức triển lãm ứng dụng công cụ quản lý số hóa, và AI đang dần được dùng để tối ưu vật liệu cũng như giảm rác thải tại các sự kiện quốc tế. Tư duy Circular Design, sử dụng vật liệu tái chế hoàn toàn, đang dần phổ biến tại các triển lãm quốc tế và bắt đầu ảnh hưởng đến thị trường Việt Nam.
Nếu bạn tham gia 1 triển lãm mỗi năm thì nên chọn MDF (thẩm mỹ cao, giá hợp lý) hoặc Formex khi booth đơn giản dưới 9m2. Còn nếu tham gia 3 triển lãm/năm trở lên thì đầu tư nhôm Alu sẽ tiết kiệm hơn về lâu dài. Vật liệu chiếm phần lớn chi phí, nhưng chưa phải toàn bộ bức tranh ngân sách.
Bóc tách chi phí sản xuất booth triển lãm theo 3 quy mô

Bóc tách chi phí sản xuất booth triển lãm theo 3 quy mô
Chi phí sản xuất booth triển lãm dao động từ 15 triệu đến hơn 500 triệu VND, phụ thuộc vào quy mô gian hàng, vật liệu và mức độ trang bị công nghệ. Dưới đây là bảng bóc tách theo 3 quy mô phổ biến, chia rõ 6 hạng mục (*).
Hạng mục | Nhỏ (9m2, nâng cấp tiêu chuẩn) | Trung bình (18 đến 27m2, custom) | Lớn (36m2+, premium) |
|---|---|---|---|
Vật liệu (40 đến 50%) | 6 đến 25 triệu | 25 đến 75 triệu | 75 đến 250 triệu |
Nhân công sản xuất + lắp đặt (20 đến 25%) | 3 đến 12 triệu | 12 đến 38 triệu | 38 đến 125 triệu |
Thiết kế phối cảnh 3D (5 đến 10%) | 1 đến 5 triệu | 5 đến 15 triệu | 15 đến 50 triệu |
Hệ thống điện và ánh sáng (10 đến 15%) | 2 đến 7 triệu | 7 đến 22 triệu | 22 đến 75 triệu |
Vận chuyển (5%) | 1 đến 2 triệu | 2 đến 7 triệu | 7 đến 25 triệu |
Giấy phép + phí mặt bằng | 2 đến 5 triệu | 5 đến 15 triệu | 15 đến 50 triệu |
Tổng | 15 đến 50 triệu | 50 đến 150 triệu | 150 đến hơn 500 triệu |
Hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất là vật liệu (40 đến 50% tổng chi phí). Đây cũng là hạng mục bạn có nhiều quyền quyết định nhất. Chọn MDF thay Alu tiết kiệm đến 45% chi phí vật liệu, nhưng đánh đổi bằng khả năng tái sử dụng.
Trên thị trường Việt Nam, gian tiêu chuẩn nâng cấp thường dao động 50 đến 100 triệu VND, còn booth sự kiện tự dựng phổ biến từ 50 đến 200 triệu VND. Phần lớn báo giá gộp chung, không chia rõ hạng mục. Bảng bóc tách ở trên giúp bạn so sánh apple-to-apple khi nhận báo giá từ nhiều đơn vị.
Yếu tố khiến chi phí phát sinh: thay đổi thiết kế sau khi đã duyệt (phụ thu 10 đến 20%), vật liệu nhập khẩu thay vì nội địa, thi công ngoài giờ (ca đêm tại venue), phụ thu booth trên tầng 2 hoặc vị trí góc.
(*) Toàn bộ mức giá trong bài là khung tham khảo tại thị trường TP.HCM, không phải báo giá cam kết. Con số thực tế thay đổi theo thời điểm, giá vật tư, địa điểm tổ chức và yêu cầu thiết kế của từng gian hàng. Muốn có con số sát với dự án của mình, bạn gửi brief để A.M Agency bóc tách báo giá theo từng hạng mục.
Cần báo giá cho gian hàng triển lãm sắp tới? Gửi brief qua trang liên hệ, chúng tôi phản hồi trong 48 giờ.
Ngân sách là một mặt của bài toán. Mặt còn lại nặng ký hơn nhiều, đó là khoản đầu tư này mang về giá trị gì.
Đo lường ROI booth triển lãm: 4 chỉ số doanh nghiệp cần theo dõi

Đo lường ROI booth triển lãm: 4 chỉ số doanh nghiệp cần theo dõi
ROI booth triển lãm đo được bằng con số cụ thể, không phải bằng cảm giác "booth mình đông khách". Một gian hàng được đầu tư bài bản và đo đếm nghiêm túc hoàn toàn có thể đứng trong danh mục đầu tư thay vì nằm mãi ở mục chi phí thương hiệu. Muốn vậy, bạn cần theo dõi 4 chỉ số sau.
Cost Per Lead (CPL) là chi phí trung bình để thu được 1 thông tin liên hệ B2B tại booth. Công thức: Tổng chi phí booth / Số lead thu được. Ví dụ booth 100 triệu VND thu 50 lead thì CPL là 2 triệu VND/lead. So sánh con số này với CPL từ Google Ads hoặc LinkedIn Ads để đánh giá kênh nào mang về lead rẻ hơn.
Dwell Time (thời gian khách dừng chân tại gian hàng) phản ánh mức độ hấp dẫn của thiết kế booth. Mức tham chiếu thường dùng là 3 đến 5 phút cho trung bình, trên 5 phút là xuất sắc. Bạn có thể đo bằng cách cho nhân viên đếm thủ công hoặc dùng cảm biến Heat Mapping theo dõi luồng di chuyển khách. Booth có Interactive Touchscreen hoặc khu trải nghiệm sản phẩm thường đạt Dwell Time cao hơn booth chỉ trưng bày tĩnh.
Brand Recall (tỷ lệ nhận diện thương hiệu sau triển lãm) đo bằng khảo sát post-event: hỏi "nhắc đến ngành X, bạn nghĩ đến thương hiệu nào?" Chênh lệch giữa khảo sát trước và sau triển lãm chính là Brand Recall uplift. Chỉ số này đặc biệt có giá trị khi mục tiêu tham gia triển lãm là xây dựng nhận diện chứ không chỉ thu lead.
O2O Attribution (Online-to-Offline Attribution) là mô hình theo dõi hành trình khách hàng từ tương tác tại booth đến chuyển đổi đơn hàng online. Cách triển khai đơn giản là gắn QR code riêng tại booth, dẫn về landing page có UTM tracking. Mọi đơn hàng từ UTM đó đều quy về booth triển lãm.
Thêm một xu hướng mới: Emotional ROI, chỉ số đo lường giá trị kết nối cảm xúc giữa thương hiệu và khách hàng sau sự kiện. Biometric sensors đo mức chú ý và phản ứng cảm xúc của khách tham quan đang được thử nghiệm tại các triển lãm quốc tế. Tại Việt Nam, chỉ số này chưa phổ biến nhưng là hướng đi của 2 đến 3 năm tới.
3 công nghệ nâng cấp trải nghiệm booth triển lãm 2026

3 công nghệ nâng cấp trải nghiệm booth triển lãm 2026
Xu hướng Phygital (physical + digital) đang xóa nhòa ranh giới giữa không gian vật lý và tương tác kỹ thuật số tại booth triển lãm. 3 công nghệ sau được ứng dụng nhiều nhất tại các trade show 2025 đến 2026.
LED Video Wall thay thế vách ngăn Hiflex truyền thống. Ưu điểm lớn nhất là thay đổi được nội dung realtime (video sản phẩm, highlight reel, countdown) và tạo hiệu ứng thị giác mạnh hơn hẳn backdrop in. Booth 18m2 cần LED wall kích thước khoảng 3m x 2m. Chi phí thuê thiết bị dao động 15 đến 30 triệu cho 3 ngày tùy nhà cung cấp và thời điểm, chưa gồm sản xuất nội dung video. LED Video Wall phù hợp cho booth ra mắt sản phẩm mới hoặc booth ngành công nghệ.
Interactive Touchscreen (màn hình cảm ứng 42 đến 55 inch) cho phép khách tự tra cứu catalogue điện tử, xem video demo, đăng ký thông tin nhận tư vấn. Thay vì in 500 đến 1.000 bộ catalogue giấy mỗi triển lãm, bạn đưa toàn bộ lên màn hình, vừa tiết kiệm khoản in ấn vừa thu thập được data khách hàng điện tử thay cho xấp danh thiếp. Mỗi lượt tương tác trên màn cảm ứng tạo ra 1 data point cho CRM.
WebAR (Augmented Reality trên trình duyệt web) cho phép khách trải nghiệm sản phẩm 3D ngay tại booth mà không cần tải app. Khách chỉ cần quét QR, trình duyệt mở ra mô hình 3D xoay được, phóng to thu nhỏ. Phù hợp ngành cơ khí nặng (máy móc quá lớn để trưng bày thực), bất động sản (mô hình dự án), hoặc automotive (xem nội thất xe).
Ngoài 3 công nghệ trên, 2 giải pháp hỗ trợ đo lường đang nổi lên: Heat Mapping (bản đồ nhiệt theo dõi luồng di chuyển khách để điều chỉnh vị trí đặt kệ Gondola và điểm tương tác) và Biometric Sensors (cảm biến sinh trắc đo mức chú ý, phục vụ Emotional ROI).
Một điều chúng tôi luôn nói thẳng với khách là công nghệ chỉ mang lại giá trị khi phù hợp mục tiêu kinh doanh. Booth bán hàng FMCG cần Gondola Display kết hợp sampling zone, không nhất thiết cần WebAR. Booth giới thiệu giải pháp B2B cần Interactive Touchscreen kết hợp LED Wall để demo sản phẩm số.
Công nghệ hay vật liệu đều mua được bằng ngân sách. Riêng chuyện chọn sai đơn vị thi công thì gần như không cứu kịp trước ngày khai mạc.
Làm sao chọn đúng đơn vị sản xuất booth triển lãm?

Làm sao chọn đúng đơn vị sản xuất booth triển lãm?
Chọn đơn vị sản xuất booth quyết định phần lớn kết quả cuối cùng. 5 tiêu chí đánh giá dưới đây giúp bạn loại nhanh nhà thầu không phù hợp.
Portfolio cùng quy mô và ngành: đơn vị đã từng thi công booth cùng diện tích (18m2, 36m2) và cùng ngành (FMCG, tech, automotive). Portfolio booth 9m2 không chứng minh được năng lực cho booth 36m2.
Quy trình có checklist nghiệm thu rõ ràng: yêu cầu xem quy trình nghiệm thu bằng văn bản, gồm checklist 10 đến 15 hạng mục, ảnh chụp trước và sau lắp đặt. Trong dự án Meat Deli tại 200 cửa hàng WinMart, chúng tôi duy trì hồ sơ ảnh nghiệm thu cho từng điểm bán, và chính bộ hồ sơ đó là cơ sở truy xuất mỗi khi có phát sinh.
Cam kết timeline bằng hợp đồng: mốc bàn giao rõ ràng, có điều khoản phạt trễ. Ban tổ chức triển lãm chỉ cho phép thi công trong khung giờ cố định tại SECC. Trễ 1 ngày có thể mất gian hàng.
Khả năng xử lý logistics đa điểm: nếu doanh nghiệp tham gia nhiều triển lãm/năm hoặc cần POSM đồng loạt tại nhiều điểm, đơn vị phải có hệ thống phân loại, đóng gói theo mã địa điểm. Không phải agency nào cũng có năng lực này.
Bóc tách chi phí rõ ràng theo hạng mục: báo giá phải chia theo vật liệu, nhân công, điện, vận chuyển, giấy phép. Báo giá gộp 1 con số duy nhất là dấu hiệu cảnh báo, vì bạn không kiểm soát được và cũng không so sánh được với đơn vị khác.
Vài dấu hiệu khác bạn nên dè chừng khi chọn nhà thầu là báo giá gộp không chi tiết, không có bản vẽ 3D trước khi ký hợp đồng, không cam kết timeline bằng văn bản, và portfolio chỉ có ảnh render thay vì ảnh thi công thực tế.
Câu hỏi thường gặp về booth triển lãm

Câu hỏi thường gặp về booth triển lãm
Chi phí sản xuất booth triển lãm là bao nhiêu?
Chi phí sản xuất booth triển lãm dao động 15 đến hơn 500 triệu VND tùy quy mô. Booth tiêu chuẩn nâng cấp (9m2): 15 đến 50 triệu. Booth custom (18 đến 27m2): 50 đến 150 triệu. Booth premium (36m2 trở lên): 150 đến hơn 500 triệu. Vật liệu chiếm 40 đến 50% tổng chi phí.
Có những loại booth quảng cáo nào phổ biến?
Booth quảng cáo hiện có 2 loại chính là booth tiêu chuẩn (do BTC cung cấp, khung Octanorm, chi phí 25 đến 40 triệu VND/9m2) và booth tự dựng (thiết kế riêng 100%, chi phí 50 đến hơn 200 triệu). Ngoài ra còn booth quảng cáo lưu động dùng cho roadshow, xe thương hiệu di động, lắp đặt tạm tại điểm bán.
Thời gian sản xuất booth triển lãm mất bao lâu?
Thời gian sản xuất booth custom 18 đến 36m2 trung bình 15 đến 25 ngày, tính từ ngày duyệt thiết kế đến lắp đặt hoàn thiện. Booth tiêu chuẩn chỉ cần 1 đến 2 ngày lắp đặt tại venue. Bạn nên bắt đầu brief agency trước ngày triển lãm ít nhất 45 đến 60 ngày để có đủ thời gian dự phòng.
Khi nào nên thuê agency thay vì tự dựng booth?
Doanh nghiệp nên thuê agency khi booth trên 18m2, cần thiết kế phối cảnh 3D bài bản, tham gia triển lãm quốc tế (yêu cầu giấy phép thi công kèm hồ sơ kỹ thuật), hoặc khi không có đội ngũ quản lý thi công nội bộ. Agency mang lại lợi thế về kinh nghiệm xử lý sự cố tại venue, mối quan hệ với nhà cung cấp vật liệu, và khả năng huy động nhân công nhanh.
Booth triển lãm có tái sử dụng được không?
Booth triển lãm tái sử dụng được hay không tùy vật liệu. Nhôm Alu tái sử dụng 5 đến 10 lần (tháo lắp, chỉ thay graphic mới). MDF phủ Melamine tái sử dụng 1 đến 2 lần (dễ trầy, khó sửa). Nhựa Formex dùng 1 lần rồi bỏ. Doanh nghiệp tham gia 3 triển lãm/năm trở lên nên đầu tư khung nhôm Alu ngay từ đầu.
Liên hệ A.M Agency để được tư vấn booth triển lãm phù hợp ngân sách và mục tiêu thương hiệu.
Tìm hiểu thêm về POSM và tổ chức triển lãm
POSM là gì? Phân loại và ứng dụng trong trade marketing: Tổng quan các loại vật phẩm quảng cáo tại điểm bán, bao gồm wobbler, standee, shelf talker và cách phối hợp với booth triển lãm.
Trade marketing và vai trò của POSM: Chiến lược sử dụng POSM tại kênh phân phối hiện đại và truyền thống, kết nối với hoạt động triển lãm thương mại.
Merchandising tại siêu thị: Chiến lược và thực hiện: Hướng dẫn trưng bày sản phẩm tại điểm bán, áp dụng hệ thống kệ Gondola Display và kỹ thuật planogram.
Chi phí sản xuất POSM: Bảng giá & yếu tố ảnh hưởng: Bảng giá chi tiết cho từng loại POSM, so sánh chi phí sản xuất đơn lẻ và sản xuất hàng loạt cho chuỗi bán lẻ.
Bài viết bởi Hiên Nguyễn, Founder A.M Agency, đơn vị chuyên các giải pháp activation, sự kiện và trade marketing tại TP.HCM.
Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của các công cụ AI và được đội ngũ A.M Agency rà soát trước khi đăng.