- 1In-store activation và brand activation: phân biệt 2 khái niệm
- 26 hình thức in-store activation phổ biến tại Việt Nam
- 3Quy trình triển khai in-store activation tại siêu thị (7 bước)
- 3.1Giấy phép tổ chức activation tại siêu thị: cần gì, xin ở đâu?
- 4Chi phí in-store activation: bảng giá tham khảo 3 tier
- 5Đo lường in-store activation: 5 KPI cần theo dõi
- 6Xu hướng in-store activation 2026: công nghệ nào đáng đầu tư?
- 7Case study: chiến dịch in-store activation thực tế tại Việt Nam
- 7.1Meat Deli x WinMart: POSM cho 200 cửa hàng toàn quốc
- 7.2Cell Fusion C x AEON Mall: booth tư vấn da liễu
- 8Làm sao chọn đúng agency cho chiến dịch in-store activation?
- 9Câu hỏi thường gặp về in-store activation
- 9.1In-store activation có phù hợp với doanh nghiệp nhỏ không?
- 9.2Cần bao nhiêu nhân sự PG cho 1 chiến dịch activation?
- 9.3Mất bao lâu để chuẩn bị 1 chiến dịch in-store activation?
- 9.4In-store activation khác event activation như thế nào?
- 9.5Khi nào KHÔNG nên chạy in-store activation?
- 10Tìm hiểu thêm về activation và event marketing
- 11Tài liệu tham khảo
76% quyết định mua hàng được đưa ra ngay tại điểm bán [1]. Vậy mà bạn cứ thử đứng mười phút ở một siêu thị bất kỳ mà xem, khách vẫn đẩy xe lướt qua những sản phẩm FMCG (hàng tiêu dùng nhanh) mới toanh, không dừng lại, không cầm lên. Khoảng cách giữa ý định và hành động nằm ở chỗ thương hiệu có chạm được tới người mua đúng lúc họ đang cầm giỏ hàng hay không.
Cú chạm ngay tại kệ ấy có tên là in-store activation (kích hoạt thương hiệu tại điểm bán). Hiểu đơn giản, đây là hoạt động marketing trải nghiệm diễn ra bên trong siêu thị, cửa hàng hoặc chuỗi bán lẻ, nơi khách được tương tác trực tiếp với sản phẩm thay vì chỉ nhìn quảng cáo. Cũng vì thế mà ngày càng nhiều nhãn hàng tiêu dùng dồn ngân sách cho điểm bán.
Phần khó là triển khai sao cho sinh lời, thay vì tốn kém thuê booth (gian hàng trải nghiệm) rồi phát tờ rơi cho có. Dưới đây là những gì chúng tôi đúc kết sau các chiến dịch tại WinMart, AEON, Co.opmart:
Phân biệt in-store activation với brand activation và outdoor activation
Chọn 1 trong 6 hình thức hợp ngành hàng và ngân sách
Chạy quy trình 7 bước, từ brief đến nghiệm thu báo cáo
Dự trù chi phí theo 3 mức, từ 30 đến 500 triệu
Đo từng đồng ROI bằng 5 KPI cốt lõi
In-store activation và brand activation: phân biệt 2 khái niệm

In-store activation và brand activation: phân biệt 2 khái niệm
Trong nhiều buổi nhận brief, chúng tôi gặp cảnh client gọi mọi thứ là "activation", từ roadshow ngoài phố đến booth trong siêu thị. Ranh giới này đáng làm rõ trước khi bàn chuyện triển khai, vì chọn sai format là chọn sai luôn cả đối tượng lẫn cách đo.
In-store activation là một nhánh cụ thể trong brand activation, giới hạn phạm vi tại điểm bán lẻ như siêu thị, cửa hàng tiện lợi, trung tâm thương mại (TTTM). Brand activation là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả outdoor roadshow, digital campaign và experiential event. Làm đủ cả ba format, chúng tôi thấy ranh giới rõ nhất nằm ở hành vi người tiếp cận. Khách trong siêu thị đã có ý định mua, khách outdoor thì chưa.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở 3 yếu tố:
Tiêu chí | In-store activation | Outdoor activation | Digital activation |
|---|---|---|---|
Địa điểm | Bên trong siêu thị, cửa hàng, TTTM | Công viên, quảng trường, đường phố | Online (website, app, social media) |
Đối tượng tiếp cận | Người đang trong tâm thế mua sắm | Người đi đường, khách vãng lai | Người dùng internet, follower |
Thời gian tương tác trung bình | 45 giây đến 5 phút tại booth | 10 đến 30 giây khi đi ngang | 3 đến 15 giây trên màn hình |
Chi phí trung bình mỗi contact | Trung bình (tận dụng footfall có sẵn) | Cao (phải kéo traffic đến) | Thấp (nhưng attention thấp) |
Lợi thế lớn nhất của in-store activation là khách đã sẵn ý định mua. Việc còn lại của thương hiệu chỉ là tạo điểm chạm đúng lúc họ đang cầm giỏ hàng.
Format này hợp nhất với những sản phẩm khách cần dùng thử trước khi mua. Ở Việt Nam, FMCG, mỹ phẩm và đồ gia dụng là ba nhóm ứng dụng nhiều nhất.
6 hình thức in-store activation phổ biến tại Việt Nam

6 hình thức in-store activation phổ biến tại Việt Nam
Tùy mục tiêu campaign (dùng thử, tăng nhận diện, thu thập data khách hàng) và ngân sách, bạn có thể kết hợp 2 đến 3 hình thức trong cùng một chiến dịch. 6 hình thức phổ biến nhất tại điểm bán Việt Nam:
Sampling campaign: phát sản phẩm mẫu miễn phí cho khách dùng thử ngay tại chỗ. Hợp nhất với FMCG, nhất là thực phẩm và đồ uống. Chi phí thấp đến trung bình. KPI chính là trial rate và sell-out uplift. Chiến dịch sampling Fruit Me Up chúng tôi từng chạy phát 9.720 phần tại 11 trường tiểu học trên 5 tỉnh thành trong 5 tuần, đạt 102% KPI đề ra.
POSM display (point of sale materials, vật phẩm quảng cáo tại điểm bán): standee, wobbler, shelf talker, tentcard đặt ngay tại kệ để kéo ánh nhìn của người mua. Hợp mọi ngành, chi phí thấp. KPI chính là brand visibility và dwell time tại khu vực kệ.
Product demo: nhân viên trình diễn cách dùng sản phẩm ngay trước mặt khách. Hợp với sản phẩm cần giải thích như đồ gia dụng, thiết bị điện tử, mỹ phẩm. Chi phí trung bình. KPI chính là conversion rate sau demo.
Gamification (trò chơi hóa): vòng quay may mắn, minigame trên màn hình cảm ứng, hoặc thử thách có thưởng tại booth. Hợp khi mục tiêu là thu thập data khách hàng (zero-party data) và kéo dài thời gian tương tác. Chi phí trung bình. KPI chính là số lead thu được và dwell time tại booth (thường gấp khoảng 3 lần sampling thông thường, chi tiết ở phần đo lường bên dưới).
Interactive digital kiosk: màn hình cảm ứng cho khách tự tra cứu thông tin sản phẩm, quét QR nhận voucher, hoặc trải nghiệm AR (augmented reality). Chi phí cao, hợp với thương hiệu muốn tạo ấn tượng "công nghệ" tại điểm bán. KPI chính là số lượt tương tác và QR scan rate.
Workshop trải nghiệm: buổi hướng dẫn ngắn 15 đến 30 phút tại booth, để khách tự tay dùng sản phẩm. Hợp ngành mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe. Với Cell Fusion C tại AEON Mall Bình Tân, chúng tôi dựng booth theo format tư vấn da liễu thay vì sampling thường. Beauty advisor được đào tạo về thành phần dược mỹ phẩm và cách phân loại da trước khi đứng booth, vì mục tiêu của nhãn hàng là người tiêu dùng thực sự hiểu sản phẩm chứ không phải cầm mẫu rồi quên. Khách ngồi lại lâu hơn, chủ động hỏi thêm thay vì nhận mẫu rồi đi.
Các hình thức trên kết hợp được trong cùng một chiến dịch. Phổ biến nhất hiện nay là một booth sampling gắn thêm vòng quay may mắn và QR code dẫn về landing page.
Riêng khi mục tiêu là thu thập dữ liệu khách hàng thì gamification và interactive kiosk là hai hình thức hiệu quả nhất, vì khách phải tự nhập thông tin mới tham gia được.
Quy trình triển khai in-store activation tại siêu thị (7 bước)

Quy trình triển khai in-store activation tại siêu thị (7 bước)
Từ lúc nhận brief đến khi gửi báo cáo, một chiến dịch in-store activation tại siêu thị thường đi qua 7 bước và mất 4 đến 8 tuần tùy quy mô. Một siêu thị cần 3 đến 4 tuần, còn triển khai đồng loạt từ 10 điểm trở lên cần 6 đến 8 tuần.
Bước 1: Xác định mục tiêu và KPI. Client và agency thống nhất ngay từ đầu campaign nhắm vào trial rate, conversion hay thu thập data lead, vì mỗi mục tiêu kéo theo hình thức, ngân sách và cách đo khác nhau. Deliverable là brief chi tiết gồm mục tiêu, KPI target, ngân sách khung, timeline. Client duyệt brief, agency tư vấn scope.
Bước 2: Khảo sát địa điểm thực tế. Đội khảo sát đến siêu thị đo diện tích quầy, chụp ảnh layout, kiểm tra luồng di chuyển của khách. Vị trí booth ảnh hưởng trực tiếp đến footfall. Nếu đặt gần lối vào thì nhiều người nhìn thấy, còn nếu đặt gần quầy thanh toán thì khách đã sẵn sàng mua. Bước này không được làm qua loa. Trong dự án Meat Deli tại WinMart, mỗi cửa hàng trong hệ thống 200 điểm có bố cục quầy thịt tươi một kiểu, diện tích không đồng nhất, điều kiện chiếu sáng, kệ, tủ mát cũng khác nhau. Deliverable là báo cáo khảo sát kèm sơ đồ vị trí booth đề xuất, mất 2 đến 3 ngày.
Bước 3: Thiết kế booth và POSM. Dựa trên brief và kết quả khảo sát, agency thiết kế booth dạng 3D mockup, chọn chất liệu chịu được môi trường siêu thị (độ ẩm, ánh sáng tủ mát) và thiết kế bộ POSM đi kèm gồm standee, wobbler, tentcard. Deliverable là file thiết kế kèm phiên bản kích thước cho từng điểm bán, mất 5 đến 7 ngày.
Bước 4: Xin giấy phép tổ chức. Đây thường là bước gây chậm trễ nhất, chi tiết nằm ở phần ngay bên dưới.
Bước 5: Sản xuất và logistics. In ấn POSM, sản xuất booth, đóng gói theo mã cửa hàng. Với Meat Deli, mỗi cửa hàng WinMart nhận một bộ POSM đóng gói riêng, đúng số lượng, đúng loại theo bố cục quầy tại cửa hàng đó, kèm hướng dẫn lắp đặt bằng hình ảnh. Khâu này mất 7 đến 14 ngày.
Bước 6: Triển khai tại điểm bán. Setup booth, đào tạo PG (promotion girl, nhân sự đứng quầy) và promoter, chạy campaign. PG cần ít nhất một buổi đào tạo về sản phẩm và kỹ năng tương tác. Supervisor giám sát chất lượng tại mỗi điểm.
Bước 7: Báo cáo và đo lường. Chụp ảnh nghiệm thu, tổng hợp data về số lượt tương tác, trial rate, sell-out, rồi so với KPI ban đầu. Mỗi cửa hàng cần hồ sơ ảnh ghi nhận trước, trong và sau khi triển khai. Deliverable là báo cáo campaign kèm data dashboard.
Tùy quy mô, một số bước chạy song song được. Bước 4 hay nghẽn nhất, nên khởi động sớm ngay khi có concept.
Giấy phép tổ chức activation tại siêu thị: cần gì, xin ở đâu?
Giấy phép tổ chức activation tại siêu thị gồm 2 tầng: thỏa thuận với siêu thị (booking vị trí, ký hợp đồng thuê mặt bằng tạm) và giấy phép quảng cáo của Sở Văn hóa và Thể thao (nếu có banner ngoài trời hoặc hoạt động âm thanh lớn).
Quy trình 4 bước xin phép tại hệ thống Co.opmart, WinMart, hoặc AEON:
Liên hệ bộ phận Trade Marketing của siêu thị để nhận form đăng ký và biểu phí thuê vị trí.
Nộp hồ sơ gồm: thư giới thiệu công ty, concept chiến dịch kèm hình ảnh booth, sơ đồ vị trí, cam kết phòng cháy chữa cháy và an toàn vệ sinh thực phẩm (nếu có sampling thực phẩm).
Chờ duyệt: theo kinh nghiệm thực tế từ các agency, Co.opmart thường mất 5 đến 7 ngày làm việc, AEON 7 đến 10 ngày. Vào mùa cao điểm (Tết, lễ hội) có thể lâu hơn.
Ký hợp đồng thuê vị trí và đóng phí. Phí thuê tùy siêu thị, vị trí trong cửa hàng, và thời lượng.
Bạn sẽ cần xin thêm giấy phép của Sở Văn hóa và Thể thao trong một số trường hợp, chẳng hạn khi hoạt động có pano hay banner treo ngoài mặt tiền siêu thị, dùng âm thanh lớn, hoặc diễn ra trên vỉa hè phía trước. Còn nếu hoạt động nằm gọn bên trong siêu thị và tuân thủ quy định của hệ thống, bạn chỉ cần thỏa thuận trực tiếp với siêu thị.
Lưu ý là mỗi hệ thống siêu thị có quy định riêng, không áp dụng đồng nhất. Bước giấy phép tưởng đơn giản nhưng nếu bỏ qua, rủi ro bị hủy chiến dịch giữa chừng là thật.
Chi phí in-store activation: bảng giá tham khảo 3 tier

Chi phí in-store activation: bảng giá tham khảo 3 tier
Chi phí in-store activation dao động từ 30 triệu cho gói Basic (1 booth, 1 đến 2 PG, POSM cơ bản) đến 200 hoặc 500 triệu cho gói Premium (nhiều điểm, POSM custom, digital kiosk, activation team đầy đủ). Bảng dưới đây chia 3 tier theo quy mô và scope thường gặp, là khung tham khảo tại thị trường TP.HCM (*):
Tier | Quy mô | Hạng mục bao gồm | Chi phí ước tính (VNĐ) | Phù hợp với |
|---|---|---|---|---|
Basic | 1 booth, 2 PG, 1 đến 2 ngày, 1 điểm bán | POSM in sẵn (standee + wobbler), sampling kit, PG, supervisor | 30 đến 50 triệu | Startup, F&B mới, dùng thử format lần đầu |
Standard | 1 đến 3 booth, 4 đến 6 PG, 3 đến 5 ngày | POSM thiết kế riêng, sampling + gamification (vòng quay), đào tạo PG, báo cáo photo | 80 đến 150 triệu | Brand FMCG chạy campaign theo quý |
Premium | 5 điểm trở lên, activation team, 1 đến 4 tuần | POSM custom + digital kiosk, MC, media coverage, dashboard data, supervisor toàn thời gian | 200 đến 500 triệu | Brand lớn, ra mắt sản phẩm mới, chiến dịch đa điểm |
Với 30 đến 50 triệu, bạn đủ làm một booth sampling cơ bản tại một siêu thị trong 1 đến 2 ngày, gồm:
Phí thuê vị trí
2 PG đứng booth
POSM in sẵn
Sản phẩm mẫu để phát
Gói này chưa có gamification hay digital kiosk, nhưng đủ để thử format và đo phản hồi trước khi mở rộng.
5 yếu tố ảnh hưởng chi phí nhiều nhất:
Số lượng điểm bán: nhiều điểm cần logistics phức tạp hơn, nhưng chi phí POSM trên mỗi đơn vị giảm nhờ sản xuất số lượng lớn.
Thời lượng campaign: 1 ngày so với 1 tháng chênh lệch lớn ở phí thuê vị trí và nhân sự.
Loại POSM: in sẵn template có sẵn so với thiết kế riêng. Thiết kế riêng đắt hơn 2 đến 3 lần nhưng nổi bật hơn hẳn trên kệ.
Nhân sự (PG, MC, supervisor): PG tại TP.HCM trung bình khoảng 350.000 đến 500.000 VNĐ mỗi ngày. MC từ 3 triệu mỗi ngày trở lên.
Phí thuê vị trí siêu thị: AEON thường cao hơn Co.opmart. Vị trí gần lối vào đắt hơn khu vực sâu bên trong.
(*) Toàn bộ mức giá trong bài là khung tham khảo, không phải báo giá. Chi phí thực tế thay đổi theo thời điểm, quy mô, khu vực và chính sách từng hệ thống siêu thị, nên cùng một scope vẫn có thể chênh nhau kha khá giữa hai thời điểm. Doanh nghiệp lần đầu chạy in-store activation thường bắt đầu từ tier Basic để thử, có data rồi mới lên Standard. Khi cần con số chính xác cho brief của mình, bạn liên hệ A.M Agency để được báo giá theo phạm vi thực tế.
Đo lường in-store activation: 5 KPI cần theo dõi

Đo lường in-store activation: 5 KPI cần theo dõi
Một booth đông khách chưa chắc là một chiến dịch sinh lời. Muốn biết in-store activation có thật sự hiệu quả, bạn cần theo dõi 5 chỉ số (KPI) cốt lõi: Conversion Rate, Dwell Time, Sales Uplift, Brand Recall và Customer Acquisition Cost (CAC). Mỗi chỉ số soi một góc khác nhau, nên phải nhìn cả 5 cùng lúc thay vì bám vào một con số nổi bật.
Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là phần trăm khách ghé booth rồi thực sự mua hàng. Benchmark cho sampling FMCG thường ở khoảng 15% đến 30%. Cách đo đơn giản nhất là đếm số bill tại quầy thanh toán sau khi khách rời booth; một số hệ thống siêu thị cho phép đối chiếu mã khuyến mãi riêng của campaign.
Dwell Time (thời gian dừng lại) là số phút trung bình khách lưu lại tại khu vực booth. Booth sampling giữ khách trung bình 45 đến 90 giây, còn booth tích hợp gamification có thể đạt 3 đến 5 phút. Đo bằng cách cho nhân viên bấm giờ, hoặc dùng công nghệ heat mapping (bản đồ nhiệt) ở các chiến dịch quy mô lớn.
Sales Uplift (mức tăng doanh số) là phần trăm tăng sell-out của SKU (mã hàng) được activation trong thời gian campaign so với tuần liền trước. Sampling FMCG thường tạo sell-out tăng gấp đôi trong tuần activation. Chiến dịch kết hợp nhiều điểm chạm (sampling, POSM, digital) thường cho kết quả tốt hơn chạy đơn kênh. Cách đo là so sánh POS data trước, trong và sau campaign.
Brand Recall (ghi nhớ thương hiệu) là phần trăm khách hàng còn nhớ đến thương hiệu sau 7 ngày. Activation trực tiếp thường tạo mức ghi nhớ cao hơn quảng cáo digital, nhờ yếu tố tương tác đa giác quan. Cách đo là khảo sát pre/post campaign với câu hỏi "nhắc đến ngành X, bạn nghĩ đến thương hiệu nào đầu tiên?", chênh lệch giữa hai lần khảo sát chính là Brand Recall uplift.
CAC là tổng chi phí campaign chia cho số khách hàng mới thu được. So CAC activation với CAC digital ads giúp bạn phân bổ ngân sách hợp lý. Nếu CAC activation thấp hơn CAC Google Ads mà conversion rate lại cao hơn, đó là tín hiệu nên tăng ngân sách cho điểm bán.
Công thức tính ROI tổng hợp: ROI = (Doanh thu từ activation trừ Tổng chi phí) chia cho Tổng chi phí, nhân 100%.
Conversion Rate và Sales Uplift là hai KPI dễ đo nhất tại điểm bán. Brand Recall và CAC cần khảo sát bổ sung, nhưng thiếu chúng thì báo cáo khó thuyết phục được cấp C-level.
Xu hướng in-store activation 2026: công nghệ nào đáng đầu tư?

Xu hướng in-store activation 2026: công nghệ nào đáng đầu tư?
4 xu hướng đang thay đổi cách triển khai in-store activation năm 2026: WebAR, Heat Mapping, Generative AI, và Zero-party Data.
WebAR (Web-based Augmented Reality) là công nghệ AR chạy thẳng trên trình duyệt điện thoại, không cần cài app. Khách quét QR tại booth, màn hình hiện mô hình 3D của sản phẩm hoặc minigame tương tác. Khác với AR truyền thống vốn phải tải app riêng nên tỷ lệ bỏ cuộc cao, WebAR rút rào cản từ 3 bước (tải app, mở app, quét) xuống còn 1 bước quét QR. Tại Việt Nam, WebAR chưa phổ biến rộng, mới đang được một số nhãn hàng FMCG lớn thử nghiệm tại các hệ thống siêu thị và TTTM.
Heat Mapping theo dõi mật độ và hành vi di chuyển của khách hàng quanh booth. Camera AI hoặc cảm biến (như ShopperTrak) tạo bản đồ cho thấy khu vực nào hút người, khu vực nào bị bỏ qua. Ứng dụng thực tế là điều chỉnh vị trí đặt booth, thay đổi layout giữa campaign dựa trên dữ liệu thật thay vì phỏng đoán.
Generative AI cá nhân hóa kịch bản tương tác tại booth theo profile khách hàng. Chatbot tại kiosk gợi ý sản phẩm dựa trên lịch sử mua hoặc câu trả lời khảo sát nhanh. Tại Việt Nam, hướng này còn mới, chủ yếu dừng ở mức thử nghiệm tại một số thương hiệu lớn.
Zero-party Data là dữ liệu khách hàng tự nguyện cung cấp qua minigame, khảo sát, hoặc form đăng ký tại booth. So với third-party data, loại này chất lượng cao hơn, tuân thủ quy định bảo mật (PDPA), và do khách chủ động chia sẻ. Ứng dụng phổ biến nhất là vòng quay may mắn kết hợp form nhập email hoặc số điện thoại, vừa tạo trải nghiệm vui vừa thu lead cho CRM.
Phygital Experience (kết hợp physical và digital) là xu hướng tổng bao trùm cả 4 công nghệ trên. Tokinomo Robot, thiết bị hoạt náo tại kệ hàng tạo chuyển động và âm thanh cho sản phẩm, là một ví dụ phygital đang được thử nghiệm tại một số siêu thị châu Á. Xu hướng Sustainability (ESG) cũng bắt đầu ảnh hưởng đến khâu sản xuất, như POSM làm từ vật liệu tái chế, booth thiết kế để dùng lại qua nhiều chiến dịch, vừa giảm chi phí dài hạn vừa hợp tiêu chuẩn ESG reporting.
Nếu ngân sách vừa phải, WebAR và Zero-party Data là hai xu hướng dễ bắt đầu nhất, chỉ cần QR code in trên POSM kèm landing page thu data. Heat Mapping và Generative AI cần đầu tư hạ tầng và chi phí vận hành cao hơn, hợp với chiến dịch quy mô lớn.
Case study: chiến dịch in-store activation thực tế tại Việt Nam

Case study: chiến dịch in-store activation thực tế tại Việt Nam
Lý thuyết bao nhiêu cũng không thay được chuyện kể từ hiện trường. Hai chiến dịch dưới đây do chúng tôi trực tiếp triển khai, mỗi chiến dịch đại diện cho một format khác nhau.
Meat Deli x WinMart: POSM cho 200 cửa hàng toàn quốc
Meat Deli cần hệ thống nhận diện tại quầy thịt tươi đồng nhất trên toàn bộ 200 cửa hàng WinMart, và A.M Agency nhận phần sản xuất cùng triển khai POSM đồng loạt cho cả hệ thống. Nghe qua tưởng là bài toán in ấn, làm rồi mới thấy đây là bài toán logistics. Sản xuất POSM cho 1 đến 2 cửa hàng thì kiểm tra bằng mắt là đủ, còn 200 điểm trải rộng toàn quốc, mỗi nơi một kiểu bố cục quầy và điều kiện trưng bày, thì sai một li ở khâu phân loại là hỏng cả đợt lắp đặt.
Chúng tôi xử lý bằng cách sản xuất tập trung, kiểm soát chất lượng từng lô trước khi xuất kho để màu sắc và chất liệu đồng nhất. Mỗi cửa hàng nhận một bộ POSM đóng gói riêng, dán nhãn mác theo mã cửa hàng, kèm hướng dẫn lắp đặt bằng hình ảnh. Đội merchandiser chia theo khu vực, mỗi đội phụ trách một vùng, chụp ảnh nghiệm thu trước và sau khi lắp. Kết quả là 200 cửa hàng hoàn thành triển khai với nhận diện quầy thịt tươi đồng nhất trên toàn hệ thống, kèm hồ sơ ảnh nghiệm thu cho từng điểm. Bạn có thể xem chi tiết ở bài dự án POSM Meat Deli tại 200 cửa hàng WinMart.
Bài học lớn nhất với chúng tôi là quy mô lớn cần hệ thống quản lý logistics và QC (kiểm soát chất lượng) xuyên suốt, chứ không dừng ở thiết kế đẹp. Đóng gói theo mã cửa hàng nghe đơn giản nhưng chính là yếu tố quyết định, vì gửi sai một cửa hàng thì chi phí vận chuyển sửa lỗi đội lên gấp đôi.
Cell Fusion C x AEON Mall: booth tư vấn da liễu
Cell Fusion C là dòng dược mỹ phẩm (cosmeceutical) Hàn Quốc, thành phần dược lý cần giải thích kỹ hơn skincare phổ thông. Phát sample đại trà không hợp, vì nếu khách không biết sản phẩm hợp loại da nào, dùng sáng hay tối, trải nghiệm sẽ tiêu cực. A.M Agency đảm nhận từ concept, thiết kế booth đến vận hành activation trong 3 ngày tại AEON Mall Bình Tân.
Thay vì booth sampling thường, chúng tôi biến booth thành một phòng tư vấn da liễu thu nhỏ, có khu tiếp đón, khu tư vấn với ghế ngồi, gương và thiết bị soi, phân tích da, cùng khu trưng bày sản phẩm. Beauty advisor được đào tạo về phân loại da và cơ chế thành phần trước khi đứng booth. Quy trình tư vấn chuẩn hóa từng bước: hỏi tình trạng da, soi da, giới thiệu sản phẩm phù hợp với loại da, hướng dẫn cách dùng, rồi mới phát sampling kit cá nhân hóa. Toàn bộ vận hành phải tuân thủ quy định của TTTM, không chặn lối đi, không gây ồn. Kết quả ghi nhận là thời gian tương tác tại booth dài hơn format sampling thông thường, khách chủ động hỏi thêm và để lại thông tin liên hệ. Câu chuyện đầy đủ nằm ở bài dự án mall activation Cell Fusion C tại AEON Bình Tân.
Bài học ở đây là activation sinh chuyển đổi khi có tư vấn đi kèm, chứ không phải chỉ nhờ phát quà. Format tư vấn tạo perceived value cao hơn cho thương hiệu, nhất là với sản phẩm cần giải thích.
Nếu bạn đang lên brief cho một chiến dịch in-store activation tại hệ thống siêu thị, cứ mang bài toán đến, chúng tôi tư vấn scope trước rồi mới nói chuyện báo giá.
Làm sao chọn đúng agency cho chiến dịch in-store activation?

Làm sao chọn đúng agency cho chiến dịch in-store activation?
Chọn agency dựa trên 4 tiêu chí: portfolio đã triển khai chuỗi bán lẻ, năng lực sản xuất POSM, đội ngũ nhân sự tại điểm bán, và khả năng báo cáo data sau chiến dịch.
4 câu hỏi bạn nên đặt ra khi đánh giá agency:
Agency có case study triển khai tại hệ thống siêu thị tương tự không? Chạy activation tại Co.opmart khác AEON, khác WinMart. Kinh nghiệm tại đúng hệ thống đồng nghĩa với việc hiểu quy trình xin giấy phép, biết layout, có quan hệ với bộ phận Trade Marketing.
Agency sản xuất POSM in-house hay outsource? In-house kiểm soát chất lượng tốt hơn, thời gian nhanh hơn 3 đến 5 ngày. Outsource có rủi ro chậm tiến độ.
Agency có đội PG/promoter đã đào tạo sẵn hay tuyển mới mỗi dự án? Đội PG có sẵn giúp giảm thời gian đào tạo, hiểu cách vận hành tại siêu thị. Tuyển mới rẻ hơn nhưng cần thêm 1 đến 2 buổi đào tạo.
Agency report campaign bằng gì? Yêu cầu tối thiểu gồm ảnh nghiệm thu từng điểm bán, data số lượt tương tác, và so sánh KPI trước/sau. Một số agency cung cấp thêm dashboard realtime.
Dấu hiệu cảnh báo dễ thấy nhất là agency chỉ có hình render mà không có ảnh triển khai thực tế. Báo giá không tách rõ từng hạng mục (nhân sự, POSM, phí siêu thị, logistics) cũng đáng ngờ. Và nếu agency chưa từng xin giấy phép tại hệ thống siêu thị bạn đang nhắm tới, bạn nên hỏi kỹ trước khi ký.
Nếu chiến dịch của bạn đặt trong trung tâm thương mại thay vì siêu thị, quy trình xin phép và cách tính chi phí thường khác. Cả hai được viết riêng trong bài activation tại trung tâm thương mại.
Câu hỏi thường gặp về in-store activation

Câu hỏi thường gặp về in-store activation
In-store activation có phù hợp với doanh nghiệp nhỏ không?
In-store activation vẫn phù hợp với doanh nghiệp nhỏ. Với gói Basic (30 đến 50 triệu), một startup có thể chạy sampling tại 1 đến 2 điểm bán. Chọn đúng siêu thị có tệp khách phù hợp quan trọng hơn chạy nhiều điểm. Một booth sampling tại Co.opmart gần khu dân cư mục tiêu đôi khi cho kết quả tốt hơn 3 booth ở 3 siêu thị chọn ngẫu nhiên.
Cần bao nhiêu nhân sự PG cho 1 chiến dịch activation?
Một chiến dịch activation 1 đến 2 ngày cần tối thiểu 2 PG cho mỗi booth. Chiến dịch từ 5 ngày trở lên cần 4 đến 6 PG xoay ca cộng thêm 1 supervisor. Mức thù lao PG tại TP.HCM dao động tùy kinh nghiệm và yêu cầu ngoại hình (xem chi tiết tại phần chi phí bên trên).
Mất bao lâu để chuẩn bị 1 chiến dịch in-store activation?
Một chiến dịch in-store activation cần 3 đến 4 tuần chuẩn bị cho 1 điểm, 6 đến 8 tuần cho 10 điểm trở lên. Hai điểm nghẽn chính là xin giấy phép siêu thị (5 đến 10 ngày) và sản xuất POSM thiết kế riêng (7 đến 14 ngày). Nếu dùng POSM template có sẵn, bạn bỏ qua được khâu thiết kế riêng nên timeline gọn hơn.
In-store activation khác event activation như thế nào?
In-store activation diễn ra tại cửa hàng hoặc siêu thị có sẵn, tận dụng footfall tự nhiên của điểm bán. Event activation tạo sự kiện riêng tại địa điểm thuê như hội trường hay sân khấu ngoài trời. In-store chi phí thấp hơn vì không phải thuê venue và dàn dựng sân khấu, bù lại event activation kiểm soát trải nghiệm tốt hơn vì không bị ràng buộc bởi quy định siêu thị.
Khi nào KHÔNG nên chạy in-store activation?
Bạn không nên chạy in-store activation khi sản phẩm có giá trị cao cần tư vấn dài, như bất động sản hay ô tô, vì sampling tại siêu thị không hợp với hành trình mua đó. Khi đối tượng mục tiêu không mua sắm tại siêu thị (B2B industrial, nguyên vật liệu xây dựng) thì cũng vậy. Còn nếu ngân sách dưới 20 triệu thì chưa đủ cho logistics cơ bản gồm thuê vị trí, PG, POSM, vận chuyển. Với các trường hợp này, outdoor event hoặc digital activation là lựa chọn hợp hơn.
Tìm hiểu thêm về activation và event marketing
Nếu bạn muốn đào sâu từng khía cạnh của in-store activation, các bài viết dưới đây bổ sung chi tiết:
Để thấy in-store activation nằm ở đâu trong bức tranh lớn, đọc Brand activation là gì? Hướng dẫn triển khai từ A-Z để nắm toàn bộ framework.
Nếu muốn đi sâu vào một hình thức cụ thể, Sampling campaign: Quy trình triển khai và đo lường hướng dẫn chi tiết từ brief đến report.
Khi cần so sánh trước khi quyết định, Top 10 hình thức brand activation giúp bạn chọn format phù hợp ngành hàng.
Để nắm chắc KPI, KPI đo lường activation campaign đi sâu vào công thức và benchmark từng chỉ số.
Liên hệ chúng tôi để nhận báo giá thi công booth và activation tại điểm bán trọn gói.
Bài viết bởi Hiên Nguyễn, Founder A.M Agency, đơn vị chuyên các giải pháp activation, sự kiện và trade marketing tại TP.HCM.
Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của các công cụ AI và được đội ngũ A.M Agency rà soát trước khi đăng.
Tài liệu tham khảo
[1] POPAI (Point of Purchase Advertising International), "Shopper Engagement Study" (2012): 76% quyết định mua được đưa ra tại điểm bán.