# POSM là gì? Phân loại và ứng dụng trong trade marketing

> Nguồn: https://amagency.vn/blog/posm-la-gi/
> Tác giả: A.M Agency
> Ngày: 2026-04-20

POSM là gì? Khám phá sức mạnh của POSM (Point of Sales Materials) trong Trade Marketing và cách thiết kế vật phẩm trưng bày hút mắt.

76% quyết định mua hàng được đưa ra ngay tại cửa hàng, chứ không phải lúc khách lướt điện thoại hay xem quảng cáo ở nhà [1]. Nói cách khác, hàng tỷ đồng đổ vào TVC và digital ads chỉ đưa được người tiêu dùng tới kệ; còn lựa chọn cuối cùng lại thuộc về thứ họ nhìn thấy ngay trước mặt lúc đó.

Công cụ can thiệp vào khoảnh khắc quyết định đó là POSM (Point of Sales Material): toàn bộ vật phẩm trưng bày và quảng cáo đặt trực tiếp tại điểm bán nhằm thu hút, thông tin và thuyết phục người tiêu dùng ngay trước kệ hàng. Nhưng đặt một tấm Standee rồi để đó thì cũng chỉ như treo một tấm biển quảng cáo ngoài đường: hiện diện cho có, không tạo được tương tác. Bài viết này tổng hợp kiến thức thực chiến về POSM cho ngành FMCG:

- Phân biệt POSM với quảng cáo truyền thống qua cơ chế tác động tại điểm bán

- Áp dụng framework 3 vùng siêu thị để chọn đúng loại POSM cho từng vị trí

- Tra cứu bảng báo giá sản xuất theo chất liệu và quy mô đơn hàng

- Đo lường ROI bằng 5 chỉ số cụ thể thay vì cảm tính

- Cập nhật xu hướng POSM 4.0 với Digital Signage, QR Code và AR

## POSM và quảng cáo truyền thống: ranh giới tại điểm bán
POSM và quảng cáo truyền thống cùng nhắm tới một người: người tiêu dùng. Khác biệt nằm ở chỗ chúng chạm tới người đó vào hai thời điểm hoàn toàn khác nhau, và đây là ranh giới cần nắm trước khi chia ngân sách.

POSM (Point of Sales Material, còn gọi là Point of Purchase Material) là toàn bộ vật phẩm trưng bày đặt trực tiếp tại điểm bán: Wobbler gắn kệ, Standee trước cửa, Shelf Talker dán mép quầy, hay booth sampling giữa siêu thị. Điểm chung là chúng tác động tại "last mile", đúng lúc người tiêu dùng sắp ra quyết định.

Quảng cáo truyền thống (TVC, OOH, banner digital) xây nhận biết thương hiệu từ xa. POSM thì khác: nó xuất hiện khi người tiêu dùng đã đứng trước kệ hàng, đang so sánh giữa 3-5 sản phẩm cùng loại. Một tấm Wobbler nổi bật lúc này nhắc lại đúng thông điệp người tiêu dùng vừa thấy trên TVC tối qua, ngay khi họ đang đứng cân nhắc trước kệ. Tiếp cận người tiêu dùng đúng vào lúc họ sắp ra quyết định như vậy thường hiệu quả hơn, và chi phí mỗi lần tiếp cận cũng thấp hơn.

Có hai góc nhìn cần phân biệt. POS (Point of Sale) là thuật ngữ từ phía nhà bán lẻ, chỉ vị trí thanh toán và giao dịch. POP (Point of Purchase) nhìn từ phía người tiêu dùng, bao trùm toàn bộ không gian mua sắm. Tại Việt Nam, thuật ngữ POSM đã trở thành cách gọi chung cho mọi vật phẩm quảng cáo tại điểm bán, bất kể đặt ở quầy thanh toán hay kệ hàng.

POSM tác động đến hành vi mua sắm chủ yếu qua vị trí đặt: mỗi vùng trong siêu thị kích hoạt một kiểu hành vi khác nhau.

## Cơ chế tác động của POSM theo 3 vùng siêu thị
Phần lớn người tiêu dùng thừa nhận từng mua bốc đồng, và đa số lần mua bốc đồng xảy ra tại cửa hàng vật lý. POSM khai thác chính xác hành vi này bằng cách xuất hiện đúng vị trí, đúng thời điểm trong hành trình mua sắm.

Từ thực tế triển khai tại chuỗi siêu thị và cửa hàng tiện lợi, không gian bán hàng chia thành 3 vùng. Mỗi vùng cần loại POSM khác nhau vì người tiêu dùng ở trạng thái tâm lý khác nhau.

Vùng

Vị trí cụ thể

Trạng thái người tiêu dùng

Loại POSM phù hợp

Metric đo lường

Impulse Zone

Quầy thu ngân, lối ra, kệ end-cap

Đang chờ, dễ bị kích thích bởi sản phẩm nhỏ, giá thấp

Check-out Counter display, Wobbler, Danglers

Conversion Rate, số đơn vị bán/ngày

Transition Zone

Lối vào, khu vực chuyển tiếp giữa các dãy

Đang định hướng, chưa quyết định mua gì

Standee, Banner, Floor Sticker

Foot Traffic, Dwell Time

Destination Zone

Kệ hàng chính, tủ mát, quầy chuyên dụng

Đang so sánh sản phẩm, có ý định mua rõ ràng

Shelf Talker, Gondola End, Showcase Cooler

Trial Rate, Shelf Share

Với ngân sách hạn chế, Impulse Zone thường cho ROI nhanh nhất vì người tiêu dùng đã sẵn sàng móc ví. Destination Zone phù hợp cho chiến dịch dài hạn xây dựng thị phần kệ. Transition Zone là nơi thu hút người tiêu dùng mới nhưng khó đo lường trực tiếp.

Nếu mục tiêu là tăng doanh số ngay trong tuần, dồn 60-70% POSM vào Impulse Zone. Nếu muốn chiếm lĩnh kệ hàng dài hạn, Destination Zone cần được ưu tiên.

## Phân loại POSM theo vị trí trưng bày
POSM tại Việt Nam có hơn 15 loại, nhưng phân loại theo vị trí trưng bày giúp doanh nghiệp chọn đúng loại cho đúng mục đích thay vì mua dàn trải. Dưới đây là 4 nhóm chính.

Nhóm 1: Tại kệ hàng

- Shelf Talker (thẻ quảng cáo trên kệ): tấm nhựa hoặc giấy cứng gắn mép kệ, kích thước phổ biến 8x5 cm đến 15x7 cm. Chất liệu Mica 2mm hoặc giấy couche cán bóng. Nằm ngang tầm mắt người tiêu dùng nên tỷ lệ được chú ý cao.

- Shelf Strip (nẹp kệ quảng cáo): dải dài chạy dọc mép kệ, thường 60-90 cm. In trên nhựa PVC hoặc decal, dùng để phân vùng thương hiệu trên kệ chung.

- Wobbler: tấm quảng cáo nhỏ gắn vào kệ bằng cần nhựa đàn hồi, lắc lư khi có người đi qua nên thu hút ánh nhìn. Kích thước 7x10 cm đến 10x15 cm.

- Gondola End (kệ đầu dãy): khu trưng bày chiếm trọn hai đầu dãy kệ siêu thị. Đây là vị trí "đắt giá" nhất vì mọi người tiêu dùng đều đi ngang khi rẽ dãy. Một bộ Gondola End gồm kệ trưng bày, header panel và side panel, thi công bằng MDF hoặc Mica.

Nhóm 2: Tại quầy thu ngân

- Check-out Counter display (COC): giá trưng bày nhỏ đặt cạnh máy tính tiền, dành cho sản phẩm impulse như kẹo, pin, băng dính. Kích thước 20x15x30 cm, chất liệu Mica hoặc Formex.

- Danglers (vật treo): tấm quảng cáo treo từ trần hoặc kệ, tạo hiệu ứng thị giác nổi bật. Chất liệu Formex cắt laser hoặc PP cán bóng.

Nhóm 3: Tại sàn và lối đi

- Floor Sticker: decal dán sàn chỉ dẫn lối đi đến khu vực trưng bày. Chất liệu decal chống trượt, bền 1-3 tháng.

- Standee: khung trưng bày đứng độc lập, cao 160-180 cm. In trên PP hoặc Hiflex, khung sắt hoặc nhôm, đặt tại lối vào hoặc khu vực chuyển tiếp.

- Banner/Bunting: băng rôn treo ngang hoặc dọc, kích thước đa dạng. Phù hợp cho chiến dịch ngắn hạn 1-4 tuần.

Nhóm 4: Quầy riêng và tủ trưng bày

- Booth/Island Display: quầy trưng bày độc lập giữa siêu thị, thường kết hợp với sampling campaign. Cần diện tích 2x2 m trở lên, thi công bằng MDF, Mica hoặc khung nhôm.

- Showcase Cooler (tủ mát trưng bày): tủ lạnh có branding thương hiệu, dùng cho đồ uống và thực phẩm lạnh. Chi phí ước tính 5-15 triệu VNĐ/tủ (tùy dung tích và thương hiệu tủ), thời gian sử dụng 2-5 năm.

Mỗi ngành hàng có bộ POSM ưu tiên riêng:

Ngành

3 loại POSM ưu tiên

Lý do

FMCG (tiêu dùng nhanh)

Wobbler, Shelf Talker, Gondola End

Cạnh tranh thị phần kệ cao, cần nổi bật ngay tại Destination Zone

F&B (thực phẩm, đồ uống)

Showcase Cooler, Wobbler, Sampling Booth

Sản phẩm cần giữ lạnh và cho dùng thử trực tiếp

Mỹ phẩm

Standee, Counter Display, Interactive Display

Cần không gian trưng bày riêng, người tiêu dùng muốn tìm hiểu kỹ trước khi mua

Để tìm hiểu chi tiết từng loại kèm hình ảnh minh họa, xem bài [Top 15 loại POSM phổ biến tại điểm bán](/blog/cac-loai-posm/).

## Chất liệu và báo giá sản xuất POSM
5 chất liệu POSM phổ biến nhất tại Việt Nam là Mica, Formex, MDF, PP và Decal/Vinyl. Mỗi loại có ưu nhược điểm khác nhau về độ bền, khả năng in ấn và giá thành (tên đầy đủ từng chất liệu xem ở bảng bên dưới).

Chất liệu

Độ bền

Khả năng in

Trọng lượng

Giá tương đối

Mica (acrylic)

2-5 năm, chống ẩm tốt

In UV sắc nét, cắt laser chính xác

Trung bình

Cao

Formex (PVC foam)

6-18 tháng

In UV, cắt CNC

Nhẹ

Trung bình

MDF (gỗ ép)

1-3 năm (cần phủ laminate)

Sơn PU, dán decal

Nặng

Trung bình-Cao

PP (polypropylene)

1-6 tháng

In offset, in kỹ thuật số

Rất nhẹ

Thấp

Decal/Vinyl

1-3 tháng (ngoài trời) đến 1 năm (trong nhà)

In phun, cắt contour

Không đáng kể

Thấp

In offset phù hợp cho đơn hàng lớn trên 1.000 đơn vị, giá đơn vị giảm 40-60% so với in kỹ thuật số. Còn sản xuất khuôn riêng (Mica, MDF) dành cho POSM cấu trúc 3D, số lượng nhỏ 50-500 bộ: đơn giá cao hơn nhưng tạo ấn tượng mạnh tại điểm bán.

Dưới đây là bảng báo giá tham khảo theo 3 mức quy mô, ước tính từ các đơn hàng thực tế tại TP.HCM (theo kinh nghiệm triển khai của A.M Agency).

Quy mô ngân sách

Số lượng

Phương pháp SX

Đơn giá tham khảo

Thời gian SX

Dưới 50 triệu VNĐ

100-500 đơn vị

In kỹ thuật số, cắt CNC thủ công

Wobbler 8.000-15.000 VNĐ/cái, Standee 200.000-500.000 VNĐ/cái (khoảng giá tham khảo tùy chất liệu và số lượng thực tế)

5-10 ngày

50-100 triệu VNĐ

500-2.000 đơn vị

In offset kết hợp gia công khuôn

Wobbler 5.000-10.000 VNĐ/cái, Shelf Talker 3.000-8.000 VNĐ/cái

10-15 ngày

Trên 100 triệu VNĐ

2.000+ đơn vị

Sản xuất hàng loạt, khuôn riêng

Gondola End 2-8 triệu VNĐ/bộ, Showcase Cooler 5-15 triệu VNĐ/tủ (ước tính chi phí trang bị)

15-25 ngày

Giá thực tế phụ thuộc vào 4 yếu tố: chất liệu chính (Mica đắt hơn Formex 30-50%), mức độ phức tạp thiết kế (in phẳng so với cấu trúc 3D), số lượng đặt hàng, và chi phí vận chuyển cùng lắp đặt tại điểm bán.

Lưu ý: đây là khoảng giá tham khảo, không phải báo giá cố định; chi phí thực tế thay đổi theo quy mô, thời điểm và yêu cầu cụ thể của từng dự án.

Xem phân tích chi tiết từng hạng mục chi phí tại bài [Chi phí sản xuất POSM: Bảng giá & yếu tố ảnh hưởng](/blog/chi-phi-san-xuat-posm/).

## POSM trong chiến dịch brand activation
Triển khai POP/POS materials đúng cách giúp tăng doanh thu tại điểm bán, và mức tăng còn lớn hơn khi POSM kết hợp với brand activation: vừa trưng bày vừa tạo tương tác trực tiếp với người tiêu dùng.

Brand activation (kích hoạt thương hiệu) là hoạt động đưa thương hiệu ra khỏi quảng cáo để gặp người tiêu dùng tại hiện trường. Trong mỗi chiến dịch activation, POSM đóng vai "sân khấu vật lý": booth sampling, kệ trưng bày roadshow, backdrop sự kiện, counter đăng ký. Không có POSM, activation chỉ là nhân viên đứng giữa siêu thị phát tờ rơi.

4 loại activation cần POSM nhiều nhất:

- Sampling campaign: booth phát mẫu thử kết hợp Wobbler và Standee để thu hút người tiêu dùng dừng chân. Xem chi tiết quy trình tại bài [Sampling campaign: Quy trình triển khai và đo lường](/blog/sampling-campaign-la-gi/).

- Roadshow activation: kệ trưng bày di động đi qua nhiều điểm bán, cần POSM gọn nhẹ (Formex, PP) để dễ vận chuyển và lắp đặt nhanh trong 30-60 phút.

- Với in-store demo, quầy trải nghiệm sản phẩm tại siêu thị dùng Island Display kết hợp màn hình hoặc tablet. Shopper được dùng thử rồi mua ngay tại kệ bên cạnh.

- Experiential event tại trung tâm thương mại thì khác: quy mô lớn, booth Mica/MDF thiết kế riêng, tương tác đa giác quan.

Một chiến dịch sampling tối thiểu cần 3 loại POSM: Standee thu hút từ xa (cao 160-180 cm), Sampling Counter (quầy phát sản phẩm, thường 120x60 cm), và Wobbler tại kệ hàng gần booth để nhắc người tiêu dùng mua sau khi dùng thử. Trải nghiệm trực tiếp kiểu này thường giúp khách gắn bó với thương hiệu hơn, và POSM là xương sống vật lý của mọi trải nghiệm đó.

## Xu hướng POSM 4.0: công nghệ tương tác và phát triển bền vững
Phần tăng trưởng của ngành retail display hiện nay chủ yếu đến từ POSM tích hợp công nghệ, không phải Standee hay Wobbler truyền thống.

Ba hướng dưới đây đang định hình lại ngành:

Digital Signage (bảng hiệu kỹ thuật số) thay thế dần POSM in ấn tĩnh tại các chuỗi bán lẻ lớn. Màn hình LCD/LED đặt tại kệ hàng hoặc quầy thu ngân có thể cập nhật nội dung khuyến mãi theo thời gian thực, thay đổi theo khung giờ hoặc theo lượng tồn kho.

QR Code trên POSM kết nối offline với online. In mã QR trên Wobbler hoặc Shelf Talker cho phép người tiêu dùng quét để xem video sản phẩm, nhận voucher hoặc đăng ký chương trình loyalty. WebAR (thực tế tăng cường trên nền web) cho phép người tiêu dùng tương tác 3D với sản phẩm ngay tại kệ mà không cần tải ứng dụng. Đây là bước tiến từ POSM "một chiều" sang POSM "hai chiều".

Interactive Display và AR dùng cho ngành mỹ phẩm, thời trang và điện tử. Gương AR tại quầy cho phép người tiêu dùng thử son hoặc kính mắt mà không cần chạm sản phẩm. Màn hình cảm ứng tại khu vực điện thoại giúp so sánh thông số nhanh hơn đọc Shelf Talker.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn áp dụng được POSM công nghệ. QR Code in trên Wobbler chỉ tốn thêm chi phí thiết kế mã (khoảng 500.000 VNĐ theo báo giá thực tế tại A.M Agency), không cần đầu tư phần cứng. Digital Signage có thể thuê màn hình theo ngày (300.000 - 1.000.000 VNĐ/ngày, hoặc thỏa thuận giá theo tháng) thay vì mua đứt.

Song song với công nghệ, xu hướng bền vững cũng đang tái định hình ngành. Circular Design (thiết kế tuần hoàn) ưu tiên POSM dễ tháo lắp, tái sử dụng cho nhiều chiến dịch. Vật liệu giấy tái chế và bìa cứng đang thay thế nhựa Formex tại các tập đoàn đa quốc gia áp dụng EPR (Extended Producer Responsibility). Phygital Experience, sự kết hợp giữa trải nghiệm vật lý và kỹ thuật số tại quầy trưng bày, đang trở thành tiêu chuẩn mới cho năm 2026.

Công nghệ giúp POSM thu hút tốt hơn. Nhưng thu hút mà không đo lường thì khoản chi đó coi như bỏ phí.

## Đo lường hiệu quả POSM: 5 chỉ số cần theo dõi
Đầu tư POSM mà không đo lường thì giống như chạy quảng cáo digital mà tắt Google Analytics. 5 chỉ số dưới đây giúp doanh nghiệp đánh giá ROI cho từng chiến dịch.

Dwell Time (thời gian dừng chân): số giây trung bình người tiêu dùng dừng lại trước khu vực đặt POSM. Đo bằng camera AI hoặc bản đồ nhiệt (heat mapping). Trên 8 giây tại Impulse Zone là tín hiệu tích cực cho conversion.

Foot Traffic (lưu lượng người): tổng số người tiêu dùng đi qua khu vực đặt POSM trong khung thời gian cụ thể. Đo bằng bộ đếm hồng ngoại hoặc camera. Foot Traffic quyết định "mẫu số" trong mọi tỷ lệ chuyển đổi.

Trial Rate (tỷ lệ dùng thử) đo bằng cách chia số lượt dùng thử cho tổng Foot Traffic tại booth. Đếm thủ công hoặc qua QR scan khi người tiêu dùng nhận mẫu. Chỉ số này đặc biệt quan trọng với sampling campaign.

Mức Dwell Time tốt thường là 5-8 giây cho Transition Zone và 8-15 giây cho Destination Zone (theo dữ liệu nội bộ A.M Agency từ các chiến dịch tại chuỗi siêu thị). Dưới 3 giây thường do POSM đặt sai vị trí hoặc thiết kế không đủ nổi bật.

Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi): phần trăm người tiêu dùng mua sản phẩm sau khi tương tác với POSM. Đo bằng POS data so sánh trước và sau khi đặt POSM, hoặc theo dõi mã coupon in trên vật phẩm.

ROI (tỷ suất hoàn vốn) tính bằng doanh thu tăng thêm nhờ POSM chia cho chi phí sản xuất và lắp đặt. Với POSM đơn thuần (không kèm activation), ROI phụ thuộc lớn vào vị trí đặt và thiết kế.

Ngoài 5 chỉ số trên, Branded Search Lift (sự gia tăng lượng tìm kiếm thương hiệu trên Google sau khi người tiêu dùng thấy POSM) đang được các doanh nghiệp lớn theo dõi như chỉ số đo tác động đa kênh (omnichannel). Đây là cầu nối giữa POSM offline và hành vi tìm kiếm online.

Chọn 2-3 KPI ưu tiên theo mục tiêu: sampling thì Dwell Time kết hợp Trial Rate, tăng doanh số thì Conversion Rate kết hợp ROI, xây brand thì Foot Traffic kết hợp Branded Search Lift.

## Quy trình sản xuất POSM từ thiết kế đến lắp đặt
Quy trình sản xuất POSM gồm 7 bước, hoàn thành trong 15-25 ngày làm việc tùy quy mô đơn hàng (theo hồ sơ dự án của A.M Agency).

- Brief và tư vấn nhu cầu (1-2 ngày): khách hàng cung cấp thông tin sản phẩm, vị trí đặt POSM (siêu thị nào, kệ nào), số lượng và ngân sách. Bước này quyết định phần lớn thành công của dự án vì sai brief dẫn đến sai thiết kế.

- Thiết kế concept và render 3D (3-5 ngày): đội ngũ thiết kế tạo 2-3 phương án, render hình ảnh 3D mô phỏng POSM tại điểm bán thực tế. Xu hướng mới là dùng Generative AI để tăng tốc giai đoạn concept từ 5 ngày xuống còn 2-3 ngày.

- Duyệt mẫu và chỉnh sửa (2-3 ngày): khách hàng phản hồi, chỉnh sửa. Bước này thường gây chậm tiến độ nhất trong các dự án. Giải pháp: cử 1 người có quyền quyết định cuối cùng và đặt deadline cứng cho mỗi vòng duyệt.

- Chọn chất liệu và báo giá (1-2 ngày): dựa trên concept đã duyệt, xác định chất liệu (Mica, Formex, MDF), phương pháp sản xuất và báo giá chi tiết theo số lượng.

- Sản xuất hàng loạt (5-10 ngày): in ấn, cắt, gia công, lắp ráp. Đơn hàng 100 Wobbler mất 5 ngày; 50 bộ Gondola End mất 10-15 ngày.

- Kiểm tra chất lượng (QC) (1 ngày): kiểm tra màu sắc so với file thiết kế, kích thước, độ bền kết cấu. Tỷ lệ lỗi chấp nhận dưới 3% cho đơn hàng lớn.

- Vận chuyển và lắp đặt tại điểm bán (2-5 ngày): đóng gói, vận chuyển đến từng cửa hàng, lắp đặt tại vị trí đã khảo sát. Với đơn hàng phủ 50 điểm bán trở lên, cần đội ngũ merchandiser riêng.

## Câu hỏi thường gặp về POSM

### POSM gồm những gì?
POSM bao gồm mọi vật phẩm trưng bày và quảng cáo tại điểm bán: Wobbler, Shelf Talker, Standee, Banner, Gondola End, Showcase Cooler, Floor Sticker, Danglers, Booth/Island Display và Check-out Counter display. Phân loại chi tiết theo 4 nhóm vị trí đã trình bày ở phần trên.

### POSM viết tắt của từ gì?
POSM viết tắt của Point of Sales Material (vật phẩm tại điểm bán). Một số tài liệu quốc tế dùng POP Material (Point of Purchase Material) với nghĩa tương đương. Tại Việt Nam, POSM là cách gọi phổ biến nhất trong ngành trade marketing.

### Thiết kế POSM là làm gì?
Thiết kế POSM là quy trình tạo hình ảnh, cấu trúc và thông điệp cho vật phẩm trưng bày tại điểm bán. Bao gồm thiết kế đồ họa (layout, màu sắc, typography), thiết kế kết cấu (kích thước, chất liệu, cơ chế đứng hoặc treo), và render 3D mô phỏng vật phẩm trong không gian thực. Xem thêm [Wobbler, standee, shelf talker: Thiết kế hiệu quả](/blog/thiet-ke-posm-hieu-qua/).

### Chi phí sản xuất POSM bao nhiêu?
Chi phí phụ thuộc vào chất liệu, số lượng và mức độ phức tạp. Wobbler in kỹ thuật số: khoảng 8.000-15.000 VNĐ/cái cho đơn hàng nhỏ (giá tham khảo tùy số lượng thực tế). Standee: khoảng 200.000-500.000 VNĐ/cái (giá tham khảo tùy chất liệu in). Gondola End: 2-8 triệu VNĐ/bộ. Xem bảng giá chi tiết tại bài [Chi phí sản xuất POSM: Bảng giá & yếu tố ảnh hưởng](/blog/chi-phi-san-xuat-posm/).

### Khi nào doanh nghiệp không cần POSM?
POSM không phải giải pháp phù hợp mọi trường hợp. Nếu sản phẩm bán 100% online và không có điểm bán vật lý, POSM không cần thiết. Nếu thương hiệu đã chiếm hơn 70% thị phần kệ tại chuỗi siêu thị, ngân sách nên chuyển sang activation hoặc digital thay vì tiếp tục tăng POSM. Ngược lại, nếu đang cạnh tranh thị phần kệ và cần thu hút người tiêu dùng tại điểm bán, POSM vẫn là kênh có ROI cao nhất tại "last mile".

Tìm hiểu thêm:

- [Trade marketing và vai trò của POSM](/blog/trade-marketing-posm/)

- [Merchandising tại siêu thị: Chiến lược và thực hiện](/blog/merchandising-tai-diem-ban/)

Cần tư vấn sản xuất POSM cho chiến dịch cụ thể? A.M Agency cung cấp [dịch vụ thiết kế và sản xuất POSM trọn gói](/giai-phap/posm-va-merchandising/), lắp đặt tại điểm bán trên toàn quốc. Liên hệ A.M Agency để nhận báo giá chi tiết trong 48 giờ.

Bài viết bởi Hiên Nguyễn, Founder A.M Agency, đơn vị chuyên các giải pháp activation, sự kiện và trade marketing tại TP.HCM.

Bài viết được biên soạn với sự hỗ trợ của các công cụ AI và được đội ngũ A.M Agency rà soát trước khi đăng.

## Tài liệu tham khảo
[1] POPAI (Point of Purchase Advertising International), "Shopper Engagement Study" (2012).
